thậm cấp

thậm cấp

Thư thậm cấp được chuyển đi bằng ngựa nhanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất gấp, cực kỳ khẩn cấp: "thậm cấp" chỉ mức độ cao nhất của sự gấp rút, đòi hỏi phải xử lý ngay lập tức, thường dùng trong văn viết cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Nguy cấp đến tột độ: "thậm cấp" cũng mô tả tình trạng nguy hiểm, cần hành động khẩn trương để tránh hậu quả nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc này thậm cấp, không thể chậm trễ. (Công việc này rất gấp, không thể trì hoãn.)
    • Tình hình chiến sự thậm cấp, quân đội phải điều động ngay. (Tình hình chiến sự cực kỳ khẩn cấp, quân đội phải điều động ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thậm cấp chí nguy": cụm từ cổ, nghĩa là nguy hiểm đến tột độ, tình thế rất nguy cấp.
    • Tình trạng bệnh nhân thậm cấp chí nguy, cần phẫu thuật khẩn cấp. (Tình trạng bệnh nhân nguy kịch, cần phẫu thuật ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấp bách (tính từ): rất gấp, cần giải quyết ngay.

    • Nhiệm vụ cấp bách dập tắt đám cháy. (Nhiệm vụ gấp rút dập tắt đám cháy.)
  • Khẩn cấp (tính từ): cần hành động ngay lập tức.

    • Đây tình huống khẩn cấp, hãy gọi cấp cứu. (Đây tình huống cần hành động ngay, hãy gọi cứu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Khẩn trương: gấp rút, cần làm nhanh.
  • Nguy cấp: nguy hiểm đến mức cần xử lý ngay.
Thành ngữ liên quan
  • Thậm cấp chí nguy: (đã giải thíchtrên) nguy hiểm tột độ, cực kỳ khẩn cấp.
    • Đất nước lâm vào cảnh thậm cấp chí nguy trước thiên tai. (Đất nước rơi vào tình thế cực kỳ nguy hiểm trước thiên tai.)